frozen orange juice

frozen orange juice

A child pours frozen orange juice concentrate into a pitcher.

Định nghĩa

Danh từ: Nước cam đặc đã được đông lạnh. Đây một sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, trong đó nước cam tươi được đặc (loại bỏ bớt nước) sau đó đông lạnh để bảo quản lâu dài. Khi sử dụng, người dùng thường phải pha loãng với nước theo tỷ lệ hướng dẫn.

dụ sử dụng
  • (I bought a can of frozen orange juice at the supermarket to mix for breakfast.)
  • (This recipe calls for frozen orange juice instead of fresh orange juice.)
  • (After thawing, frozen orange juice needs to be stored in the refrigerator and used within a few days.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước cam đông lạnh đặc": Một dạng cụ thể của sản phẩm này, thường được bán dưới dạng lon hoặc hộp nhỏ, cần pha với nước trước khi uống.

    • Hầu hết các loại nước cam đông lạnh trên thị trường đều dạng đặc. (Most frozen orange juice on the market is in concentrated form.)
  • "nước cam đông lạnh pha sẵn": Một dạng khác đã được pha loãng sẵn, chỉ cần đông uống trực tiếp.

    • Tôi thích mua nước cam đông lạnh pha sẵn tiện lợi hơn. (I prefer to buy ready-to-drink frozen orange juice because it's more convenient.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước cam tươi: Nước cam ép trực tiếp từ quả cam tươi, không qua quá trình đặc hay đông lạnh.
  • Nước cam đặc: Nước cam đã loại bỏ nước, có thểdạng lỏng hoặc đông lạnh.
  • Nước cam đóng hộp: Nước cam đã qua chế biến đóng gói trong hộp, thường không cần đông lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nước cam đông lạnh đặc: Cùng nghĩa với "frozen orange juice", nhấn mạnh vào quá trình đặc.
  • Nước cam đá: Một cách gọi thông tục, nhưng thường chỉ nước cam pha với đá lạnh hơn sản phẩm đông lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "frozen orange juice" đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Pha (nước cam đông lạnh): Hành động trộn nước cam đông lạnh đặc với nước. - Bạn cần pha nước cam đông lạnh với ba phần nước. (You need to mix frozen orange juice with three parts water.) - đông (nước cam đông lạnh): Làm tan đá của sản phẩm. - Hãy đông nước cam đông lạnh trong tủ lạnh qua đêm. (Thaw the frozen orange juice in the refrigerator overnight.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "frozen orange juice". Tuy nhiên, cụm từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh: - "Lạnh như nước cam đông lạnh": Một cách nói hình tượng để chỉ sự lạnh lẽo, nhưng không phải thành ngữ chuẩn. - ấy nhìn tôi với ánh mắt lạnh như nước cam đông lạnh. (She looked at me with eyes as cold as frozen orange juice.)